Dịch

plunket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blunketdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blunket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plunketDạng gốc (base form)
  2. plunketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plunkety-plunkdanh từ, tính từÂm thanh gồng hoặc gảy lặp đi lặp lại, đặc biệt là âm thanh có nhịp điệu được tạo ra bằng cách chọn đàn banjo hoặc nhạc cụ có dây khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 20 8. , - , , , - , 22. .

AI