plunket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blunketdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blunket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plunketDạng gốc (base form)
- plunketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plunkety-plunkdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Âm thanh gồng hoặc gảy lặp đi lặp lại, đặc biệt là âm thanh có nhịp điệu được tạo ra bằng cách chọn đàn banjo hoặc nhạc cụ có dây khác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 20 8. , - , , , - , 22. .