Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plummeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lao dốc
danh từ
One who plummets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plummeter
Dạng gốc
(base form)
plummeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plummet
+
-er
AI
1
Người lao dốc
1
Người lao dốc
1
Người lao dốc