Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumetty
tính từ
(adjective)
/ˈ
p
l
u
m
.
ə
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Được chia thành dạng gồm hai hoặc nhiều cồn thuốc tương tự như vairy nhưng giống lông vũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Divided into a pattern of two or more tinctures which is similar to vairy but resembles feathers.
AI
1
Được chia thành dạng gồm hai hoặc nhiều cồn thuốc tương tự như vairy nhưng giống lông vũ
1
Được chia thành dạng gồm hai hoặc nhiều cồn thuốc tương tự như vairy nhưng giống lông vũ
1
Được chia thành dạng gồm hai hoặc nhiều cồn thuốc tương tự như vairy nhưng giống lông vũ