Nghĩa chính
- Bộ phận, đặc biệt là trong mũ bảo hiểm dành cho người hoặc ngựa, có chức năng tạo cảm giác khó chịu hoặc phô trươngdanh từA component, especially in a helmet for a person or a horse, which holds a plume or panache.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plume holderDạng gốc (base form)
- plume holdersSố nhiều (plural)