Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumbocalcite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loạt các canxit có chứa một ít chì cacbonat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of calcite that contains some lead carbonate.
Nguồn gốc
(etymology)
plumbo-
+
calcite
AI
1
Một loạt các canxit có chứa một ít chì cacbonat
1
Một loạt các canxit có chứa một ít chì cacbonat
1
Một loạt các canxit có chứa một ít chì cacbonat