Dịch

plum pie

danh từ (noun)
US/ˈplʌm ˈpiː.aɪ.iː/

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng làm từ trái cây có mận hoặc mận khô, được nướng bên trong lớp vỏ bánh xốpdanh từA fruit-based dessert containing either plums or prunes, baked within a flaky pie crust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plum pieDạng gốc (base form)
  2. plum piesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • Nan's.
  • Nan's , .

AI