Dịch

ploverness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản chất ý nghĩa của việc trở thành một con chim choi choi; những phẩm chất tạo nên một con chim choi choi biết nó là gìdanh từkhông đếm được (uncountable)The essence of what it means to be a plover; the qualities that make a plover what it is.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , : “ ' ?' '; .'"
  • . , , , .

AI