Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ploughshare bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
aʊ
ˌ
ʃ
ɛ
ə
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
p
l
aʊ
ˌ
ʃ
ɛɚ ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vomer bone
danh từ
Synonym of vomer bone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ploughshare bone
Dạng gốc
(base form)
ploughshare bone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vomer bone
AI
1
Đồng nghĩa với vomer bone
1
Đồng nghĩa với vomer bone
1
Đồng nghĩa với vomer bone