Dịch

ploughgate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Scotland carucate hoặc da sống: một đơn vị diện tích đất và đánh giá thuế nhằm hỗ trợ một hộ gia đìnhdanh từThe Scottish carucate or hide: a unit of land area and tax assessment intended to support a household.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ploughgateDạng gốc (base form)
  2. ploughgatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI