Dịch

plesiobiotic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống chung; ở chung; cộng cưtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to plesiobiosis.

Nguồn gốc (etymology)

plesiobiotic

Ví dụ

  • , , , , .
  • (.., ), .

AI