Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleophyletic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều dạng tổ tiên; nhiều nguồn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of polyphyletic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polyphyletic
Nguồn gốc
(etymology)
pleo-
+
phyletic
AI
1
Nhiều dạng tổ tiên
1
Nhiều dạng tổ tiên
1
Nhiều dạng tổ tiên