Dịch

pleiochasium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cụm hoa có nhiều nụ mọc ra cùng một lúcdanh từAn inflorescence in which several buds come out at the same time

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pleiochasiumDạng gốc (base form)
  2. pleiochasia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc pleiochasium

AI