Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleacher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người cầu xin
danh từ
one who pleaches
2
Một nhánh mà một cái gì đó được biện hộ
danh từ
a branch by which something is pleached
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleacher
Dạng gốc
(base form)
pleacher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pleach
+
-er
AI
1
Một người cầu xin
2
Một nhánh mà một cái gì đó được biện hộ
1
Một người cầu xin
2
Một nhánh mà một cái gì đó được biện hộ
1
Một người cầu xin
2
Một nhánh mà một cái gì đó được biện hộ