Dịch

pleacher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người cầu xindanh từone who pleaches
  2. Một nhánh mà một cái gì đó được biện hộdanh từa branch by which something is pleached

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleacherDạng gốc (base form)
  2. pleachersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI