Dịch

playschool

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm mẫu giáo (nhóm trẻ dưới tuổi đi học, gặp nhau đều đặn, chơi cùng nhau dưới sự giám sát của người lớn)danh từa nursery school, kindergarten

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playschoolDạng gốc (base form)
  2. playschoolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI