Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
play someone's hand
Nghĩa chính
1
Đánh bài của mình
Ví dụ
She
waited
for
the
right
moment
to
play
her
hand
.
Cô ấy chờ đợi thời điểm thích hợp để đánh bài của mình.
Xuất hiện ở từ khác
hand
kết hợp
đánh bài của mình
AI
1
Đánh bài của mình
1
Đánh bài của mình
1
Đánh bài của mình