Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
play in a match
Nghĩa chính
1
Thi đấu trong một trận
Ví dụ
She
will
play
in
a
match
on
Friday
.
Cô ấy sẽ thi đấu trong một trận vào thứ Sáu.
Xuất hiện ở từ khác
match
kết hợp
thi đấu trong một trận
AI
1
Thi đấu trong một trận
1
Thi đấu trong một trận
1
Thi đấu trong một trận