Dịch

play havoc

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gây rối loạnđộng từSynonym of wreak havoc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. play havocNguyên thể (infinitive)
  2. plays havocNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. played havocQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. playing havocPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI