play havoc
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Gây rối loạnđộng từSynonym of wreak havoc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play havocNguyên thể (infinitive)
- plays havocNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- played havocQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing havocPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha