play fight
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc thi không có trọng tài trong đó những người tham gia cố gắng thống trị lẫn nhau mà không gây thương tíchdanh từAn unrefereed contest in which participants try to dominate each other without inflicting injury.
- Tham gia vào một cuộc thi như vậyđộng từTo engage in such a contest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- play fightNguyên thể (infinitive)
- plays fightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- play fightsSố nhiều (plural)
- played fightQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- playing fightPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa