Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
play a series
Nghĩa chính
1
Thi đấu một loạt trận
Ví dụ
The
two
national
teams
will
play
a
series
next
month
.
Hai đội tuyển quốc gia sẽ thi đấu một loạt trận vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
series
kết hợp
thi đấu một loạt trận
AI
1
Thi đấu một loạt trận
1
Thi đấu một loạt trận
1
Thi đấu một loạt trận