Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plauditory
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
p
l
ɔː
d
ɪ
t
(
ə
)ɹ
i
/
US
/ˈ
p
l
ɑ
d
ə
t
ɔɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hoan hô; tán tụng
tính từ
Applauding; commending.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plauditory
Dạng gốc
(base form)
more plauditory
So sánh hơn
(comparative)
most plauditory
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
plaudit
+
-ory
Ví dụ
plauditory
comments
AI
1
Hoan hô
1
Hoan hô
1
Hoan hô