Dịch

platoonmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của cùng một trung độidanh từA member of the same platoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platoonmateDạng gốc (base form)
  2. platoonmatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI