Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platoonmate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là thành viên của cùng một trung đội
danh từ
A member of the same platoon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
platoonmate
Dạng gốc
(base form)
platoonmate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
platoon
+
mate
AI
1
Là thành viên của cùng một trung đội
1
Là thành viên của cùng một trung đội
1
Là thành viên của cùng một trung đội