Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platoon grouping
danh từ
(noun)
US
/
p
l
ə
ˈ
t
u
n
ˈ
ɡ
ɹ
u
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống giáo dục trẻ em trong đó một nhóm học trong khi một nhóm khác thực hiện các hoạt động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A system of children's education in which one group studied while another group carried out activities.
AI
1
Hệ thống giáo dục trẻ em trong đó một nhóm học trong khi một nhóm khác thực hiện các hoạt động
1
Hệ thống giáo dục trẻ em trong đó một nhóm học trong khi một nhóm khác thực hiện các hoạt động
1
Hệ thống giáo dục trẻ em trong đó một nhóm học trong khi một nhóm khác thực hiện các hoạt động