Nghĩa chính
- Tình cảm thân mật nhưng không tình dục và không lãng mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intimate but non-sexual and non-romantic affection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platonic loveDạng gốc (base form)
- platonic lovesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- ?
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)