Dịch

platformer

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi nền tảngdanh từA platform game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platformerDạng gốc (base form)
  2. platformersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

generic platformerdanh từTrò chơi video nền tảng không có nguồn gốc và tầm thường

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Xét về mặt khái niệm, platformer có thể là thể loại trò chơi điện tử nguyên mẫu nhất.

AI