platformer
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi nền tảngdanh từA platform game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platformerDạng gốc (base form)
- platformersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generic platformerdanh từ | danh từ | Trò chơi video nền tảng không có nguồn gốc và tầm thường |
Ví dụ
- , .Xét về mặt khái niệm, platformer có thể là thể loại trò chơi điện tử nguyên mẫu nhất.