Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platelaying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đặt đường ray
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a platelayer, inspecting and maintaining the permanent way.
Nguồn gốc
(etymology)
plate
+
laying
AI
1
Sự đặt đường ray
1
Sự đặt đường ray
1
Sự đặt đường ray