Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plateau effect
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
æ
t
əʊ
ɪ
ˈ
f
ɛ
k
t
/
US
/
p
l
æ
ˈ
t
oʊ
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Hiệu quả giảm dần
danh từ
A gradual decrease in effectiveness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plateau effect
Dạng gốc
(base form)
plateau effect
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiệu quả giảm dần
1
Hiệu quả giảm dần
1
Hiệu quả giảm dần