Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plateau basalt
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
æ
t
əʊ
ˈ
b
æ
s
.
ɒ
l
t
/
US
/
p
l
æ
ˈ
t
oʊ
b
ə
ˈ
s
ɔ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flood basalt
danh từ
Synonym of flood basalt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plateau basalt
Dạng gốc
(base form)
plateau basalt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flood basalt
AI
1
Đồng nghĩa với flood basalt
1
Đồng nghĩa với flood basalt
1
Đồng nghĩa với flood basalt