plastisol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phân tán chất lỏng của nhựa hoặc nhựa có thể chuyển thành chất rắn bằng cách đun nóngdanh từA liquid dispersion of plastic or resin that may be converted to a solid by heating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plastisolDạng gốc (base form)
- plastisolsSố nhiều (plural)