Dịch

plastisol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân tán chất lỏng của nhựa hoặc nhựa có thể chuyển thành chất rắn bằng cách đun nóngdanh từA liquid dispersion of plastic or resin that may be converted to a solid by heating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastisolDạng gốc (base form)
  2. plastisolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI