Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plasmocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạch cầu
danh từ
A plasma cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plasmocyte
Dạng gốc
(base form)
plasmocyte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glóbulo blanco
Bạch cầu, bạch huyết cầu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plasmocyte
plasmo
poiesis
Sự hình thành plasmocytes
danh từ
plasmocyt
ic
Liên quan đến plasmocytes
tính từ
lympho
plasmocyte
Tế bào plasmocyte lympho
danh từ
AI
1
Bạch cầu
1
Bạch cầu
1
Bạch cầu