Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plasmacytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến plasmacytes
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to plasmacytes.
Nguồn gốc
(etymology)
plasmacyte
+
-ic
AI
1
Liên quan đến plasmacytes
1
Liên quan đến plasmacytes
1
Liên quan đến plasmacytes