Dịch

plasher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với plashdanh từSynonym of plash (“bent branch”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plasherDạng gốc (base form)
  2. plashersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , .
  • bent-over , , , […]

AI