Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn thực vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
plant-eating
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phytophagous
Nguồn gốc
(etymology)
plant
+
-i-
+
-vorous
AI
1
Ăn thực vật
1
Ăn thực vật
1
Ăn thực vật