Dịch

plantation nigger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người da đen trí tuệ hạn chế, được ví như một người làm ruộng thất họcdanh từA black person of limited intellect, likened to an uneducated field hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plantation niggerDạng gốc (base form)
  2. plantation niggersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nô lệ làm công việc lao động chân tay
  1. Nô lệ làm công việc lao động chân tay, trái ngược với một người giúp việc nhàA slave employed in manual labor, as opposed to a house nigger.

Đồng nghĩa (synonym)

AI