Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantarly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về phía lòng bàn chân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards the sole of the foot
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plantarly
medio
plantarly
Theo cách hoặc hướng trung gian
trạng từ
dorso
plantarly
Theo cách hoặc hướng dorsoplantar
trạng từ
sub
plantarly
Theo cách hoặc hướng dưới chân
trạng từ
postero
plantarly
Theo cách hoặc hướng sau thực vật
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
plantar
+
-ly
AI
1
Về phía lòng bàn chân
1
Về phía lòng bàn chân
1
Về phía lòng bàn chân