Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantain-eater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài chim thuộc chi Crinifer ở châu Phi
danh từ
Any bird in the African genus Crinifer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantain-eater
Dạng gốc
(base form)
plantain-eater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plantain
+
eater
AI
1
Các loài chim thuộc chi Crinifer ở châu Phi
1
Các loài chim thuộc chi Crinifer ở châu Phi
1
Các loài chim thuộc chi Crinifer ở châu Phi