Dịch

plantain tree

danh từ (noun)
US/ˈplæn.teɪn ˈtɹi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại cây thuộc chi Musa, trồng chuối hoặc nấu chuốidanh từA tree of genus Musa, that yields plantains or cooking bananas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plantain treeDạng gốc (base form)
  2. plantain treesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cây thuộc chi Platanus
  1. A tree of genus Platanus.

AI