Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại cây thuộc chi Musa, trồng chuối hoặc nấu chuốidanh từA tree of genus Musa, that yields plantains or cooking bananas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plantain treeDạng gốc (base form)
- plantain treesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cây thuộc chi Platanus
- A tree of genus Platanus.