Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantain lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
æ
n
.
t
eɪ
n
ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Cây ký chủ
danh từ
The hosta plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantain lily
Dạng gốc
(base form)
plantain lil
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây ký chủ
1
Cây ký chủ
1
Cây ký chủ