Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plant kingdom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
ɑː
n
t
ˈ
k
ɪ
ŋ
d
ə
m
/
US
/ˈ
p
l
æ
n
t
ˈ
k
ɪ
ŋ
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Giới thực vật
danh từ
Collectively, the set of all plants.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vegetable kingdom
Xuất hiện ở từ khác
plant
kết hợp
giới thực vật
AI
1
Giới thực vật
1
Giới thực vật
1
Giới thực vật