Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plant evidence
UK
/ˈ
p
l
ɑː
n
t
ˈɛ
v
.
ɪ
.
d
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Cài bằng chứng
Ví dụ
The
police
planted
evidence
to
frame
the
suspect
.
Cảnh sát đã cài bằng chứng để buộc tội nghi phạm.
Xuất hiện ở từ khác
plant
kết hợp
cài bằng chứng
AI
1
Cài bằng chứng
1
Cài bằng chứng
1
Cài bằng chứng