Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
planning stage
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Giai đoạn lập kế hoạch, giai đoạn lên kế hoạch
danh từ
the phase where plans are developed
Ví dụ
During
the
planning
stage
,
the
team
sets
project
goals
.
Trong giai đoạn lập kế hoạch, nhóm đặt ra các mục tiêu dự án.
AI
1
Giai đoạn lập kế hoạch
1
Giai đoạn lập kế hoạch
1
Giai đoạn lập kế hoạch