Dịch

planning stage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn lập kế hoạch, giai đoạn lên kế hoạchdanh từthe phase where plans are developed

Ví dụ

  • , .Trong giai đoạn lập kế hoạch, nhóm đặt ra các mục tiêu dự án.

AI