Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planimetrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem planimeter
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a planimetric manner.
Nguồn gốc
(etymology)
planimetric
+
-ally
AI
1
Xem planimeter
1
Xem planimeter
1
Xem planimeter