Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planetary body
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
æ
n
ɪ
t
ə
r
i
ˈ
b
ɒ
d
.
iː
/
US
/ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ˌ
t
ɛ
ə
r
i
ˈ
b
ɑ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với planetary object
danh từ
Synonym of planetary object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planetary body
Dạng gốc
(base form)
planetary bod
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
planetary object
AI
1
Đồng nghĩa với planetary object
1
Đồng nghĩa với planetary object
1
Đồng nghĩa với planetary object