Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plane mirror
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
eɪ
n
ˈ
m
ɪ
ɹ
ə
/
US
/ˈ
p
l
eɪ
n
ˈ
m
i
ɹɚ/
Nghĩa chính
1
Tấm gương có một bề mặt phẳng (tức là bề mặt là một mặt phẳng)
danh từ
A mirror with a flat surface (i.e. the surface is a single plane)
AI
1
Tấm gương có một bề mặt phẳng (tức là bề mặt là một mặt phẳng)
1
Tấm gương có một bề mặt phẳng (tức là bề mặt là một mặt phẳng)
1
Tấm gương có một bề mặt phẳng (tức là bề mặt là một mặt phẳng)