Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plane geometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình học phẳng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of figures having parts that lie in a singular plane.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geometría plana
giống cái
Hình học phẳng
Xuất hiện ở từ khác
plane
kết hợp
hình học phẳng
AI
1
Hình học phẳng
1
Hình học phẳng
1
Hình học phẳng