Nghĩa chính
- Kế hoạch hoặc cách tiếp cận ban đầu của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's original plan or approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plan ADạng gốc (base form)
- plan AsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plan a honeymoon | Lên kế hoạch hưởng trăng mật | |
| plan aheadđộng từ | động từ | Lên kế hoạch từ trước |