Dịch

plan A

danh từ (noun)
UK/ˈplæn eɪ/US/ˈplæn eɪ/

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch hoặc cách tiếp cận ban đầu của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's original plan or approach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plan ADạng gốc (base form)
  2. plan AsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plan a honeymoonLên kế hoạch hưởng trăng mật
plan aheadđộng từLên kế hoạch từ trước

AI