Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plain wrapper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
eɪ
n
ˈɹ
æ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plain brown wrapper
danh từ
Synonym of plain brown wrapper (“unmarked police car”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plain wrapper
Dạng gốc
(base form)
plain wrapper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plain brown wrapper
AI
1
Đồng nghĩa với plain brown wrapper
1
Đồng nghĩa với plain brown wrapper
1
Đồng nghĩa với plain brown wrapper