Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plagiotropism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hướng nghiêng
danh từ
The growth of a plant at an orientation to the angle of a stimulus
Nguồn gốc
(etymology)
plagio-
+
-trope
+
-ism
AI
1
Tính hướng nghiêng
1
Tính hướng nghiêng
1
Tính hướng nghiêng