Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plagio-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ
p
l
eɪ
dʒ
ɪə
ʊ
/
Nghĩa chính
1
Xem plagi-
tiền tố
Slanted, oblique.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh muộn
plagio-
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλάγιος
plágios
“oblique”
AI
1
Xem plagi-
1
Xem plagi-
1
Xem plagi-