Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placentitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm thai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inflammation of the placenta.
Nguồn gốc
(etymology)
placenta
+
-itis
AI
1
Viêm thai
1
Viêm thai
1
Viêm thai