Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem placate
danh từ
One who placates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placater
Dạng gốc
(base form)
placater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
placate
+
-er
AI
1
Xem placate
1
Xem placate
1
Xem placate